bếp Bếp Noun

English
kitchen
Español
cocina

Example

  • Chúng tôi ăn tối trên bàn [Bếp] (Nhà bếp / Khu bếp).
  • We ate at the kitchen table.
  • Dùng 'Bếp' là tự nhiên nhất trong giao tiếp hàng ngày.