bùn Bùn NounEnglishmudEspañolbarroExampleBánh xe ô tô bị lún sâu vào **bùn** ([đất nhão] / [vũng lầy] / [phù sa đặc]) của con đường.The car wheels got stuck in the mud.Nhấn mạnh sự cản trở vật lý.