cẩn thận /kəŋ˧˩˧ tʰə̰ʔn˧˩˧/ Adverb

English
carefully
Español
con cuidado

Example

  • Lái xe **cẩn thận** trong mưa.
  • Drive carefully in the rain.
  • Nhấn mạnh sự phòng ngừa tai nạn.