tấm thảm /tɐm˧ tʰɐm˧/ Noun

English
carpet
Español
alfombra

Example

  • Anh ấy dành cả buổi sáng để [trải / trải ra / trải tấm thảm] tấm thảm mới.
  • He spent the morning laying the new carpet.
  • Dùng 'trải' là động từ tự nhiên nhất cho hành động này.