chắc chắn /ˈsɜːtən/ Adjective

English
certain
Español
seguro

Example

  • Tôi nghĩ là anh ấy, nhưng tôi không thể **chắc chắn** (rõ ràng / tất định / nhất định) được.
  • I think it was him, but I can't be certain.
  • Trong ngữ cảnh này, 'chắc chắn' thể hiện sự thiếu bằng chứng cá nhân.