chấm dứt Chấm dứt Verb

English
terminate
Español
dar por terminado

Example

  • Tuyến xe buýt này sẽ **chấm dứt** [kết thúc / dừng lại / ngưng] tại trung tâm thành phố.
  • The bus service terminates at the city center.
  • Dùng 'chấm dứt' cho tuyến đường là chấp nhận được trong ngữ cảnh thông báo chính thức.