chặn / khối /blɒk/ NounEnglishblockEspañolbloque / bloquearExampleBọn trẻ xây lâu đài bằng những [Khối] gỗ.The children built a castle with wooden blocks.'Khối' là từ Hán Việt trang nhã, phù hợp với vật liệu xây dựng.