chấp thuận Chấp thuận Động từ

English
approve
Español
aprobar

Example

  • Tôi nói với mẹ tôi muốn nghỉ học nhưng bà ấy không **chấp thuận** (tán thành / đồng tình / chuẩn y).
  • I told my mother I wanted to leave school but she didn't approve.
  • Trong gia đình, 'chấp thuận' mang tính đạo lý.