chết người chết người Adjective

English
deadly
Español
letal

Example

  • Con rắn này có nọc độc [chết người] (sắc bén / chí mạng / độc địa) lắm.
  • The snake has a deadly bite.
  • Nhấn mạnh khả năng gây tử vong của nọc độc.