chín chắn [təʊn tʰaŋ] Adjective

English
mature
Español
maduro

Example

  • Jane rất **chín chắn** (trưởng thành / chín chắn / đĩnh đạc) so với tuổi của cô ấy.
  • Jane is very mature for her age.
  • Nhấn mạnh sự ổn định cảm xúc.