chính sách Chính sách Noun

English
policy
Español
directriz

Example

  • Chính sách (Chủ trương / Đường lối / Quy tắc lớn) về biến đổi khí hậu đang được xem xét lại.
  • The government's policy on climate change is under review.
  • Nhấn mạnh tính chính thức và tầm quan trọng của văn bản.