chơi game Chơi game Noun
- English
- gaming
- Español
- los videojuegos
Example
- Việc [Chơi game] đã kết nối người chơi từ khắp nơi trên thế giới.
- Online gaming has connected players from all over the world.
- Dùng 'Việc' để nhấn mạnh tính danh từ của hành động.