có hại có hại Adjective
- English
- damaging
- Español
- dañino
Example
- Cơn bão đã gây ra tác động **có hại** (có hại / làm suy yếu / tàn phá) lên mùa màng địa phương.
- The storm had a damaging impact on the local crops.
- Dùng 'có hại' là cách tự nhiên nhất khi nói về tác động lên cây trồng.