con gái /kɔn˧ ɣaːj˧˩˧/ Noun
- English
- daughter
- Español
- hija
Example
- Niềm vui lớn nhất của mẹ là nhìn thấy (thấy / chứng kiến / chiêm ngưỡng) con gái trưởng thành.
- A mother's greatest joy is seeing her daughter grow up.
- Nhấn mạnh vai trò của người mẹ trong việc nuôi dưỡng.