cú bắn / lần thử Cú bắn Noun

English
shot
Español
disparo / intento / toma

Example

  • Chúng tôi nghe thấy vài **cú bắn** (phát súng / lần thử) từ xa.
  • We heard several shots in the distance.
  • Dùng 'cú bắn' cho âm thanh, 'lần thử' cho hành động.