cụ thể Cụ thể Adverb

English
specifically
Español
específicamente

Example

  • Các loại vitamin này **Cụ thể là** (**chính xác là** / **riêng là**) được thiết kế cho trẻ em.
  • The vitamins are specifically designed for children.
  • Nhấn mạnh mục đích thiết kế.