cụm /ˈklʌstər/ Noun

English
cluster
Español
agrupación

Example

  • Kính viễn vọng tập trung vào một [Cụm] dày đặc các ngôi sao.
  • The telescope is focused on a dense cluster of stars.
  • 'Cụm' ở đây nhấn mạnh sự gần gũi về mặt không gian.