cụm từ [kʊəm tɨ̀] Noun

English
phrase
Español
frase

Example

  • Người đó dùng một *cụm từ* (câu nói / lời lẽ) quen thuộc để mô tả tình hình.
  • He used a common phrase to describe the situation.
  • Sử dụng 'cụm từ' là cách nói trang nhã nhất.