cuộc bạo loạn cuộc bạo loạn Noun
- English
- riot
- Español
- alboroto
Example
- Nhà tù đã xảy ra **cuộc bạo loạn** (bạo loạn / náo loạn / đại náo) kéo dài ba giờ.
- The prison riot lasted for three hours.
- Nhấn mạnh tính chất có tổ chức hoặc quy mô lớn của sự kiện.