cáo buộc /káo bʊək/ Verb

English
allege
Español
alegar

Example

  • Bản báo cáo [cáo buộc] (buộc tội / nói là / khẳng định chưa chứng minh) rằng phần mềm chứa một cửa hậu.
  • The report alleges that the software contains a backdoor.
  • Đây là cách dùng trang trọng, phù hợp với văn bản kỹ thuật.