da thịt da thịt NounEnglishfleshEspañolcarneExampleCái bẫy đã cắt sâu vào *da thịt* của con thỏ. (Đau đớn, tổn thương cơ thể)The trap had cut deeply into the rabbit's flesh.Nhấn mạnh sự xâm phạm vật lý.