đảm nhận /daːm ɲəɲ/ Động từ
- English
- undertake
- Español
- emprender
Example
- Đội ngũ sẽ **Đảm nhận** (Gánh vác / Nhận lãnh) một đợt đánh giá toàn diện dữ liệu.
- The team will undertake a comprehensive review of the data.
- Nhấn mạnh tính hệ thống và chuyên môn của việc đánh giá.