đàm phán Đàm phán Verb

English
negotiate
Español
negociar

Example

  • Chính phủ sẽ không **đàm phán** (thương lượng / mặc cả / dàn xếp) với quân khủng bố.
  • The government will not negotiate with terrorists.
  • Sắc thái trang trọng, không khoan nhượng.