dân chủ /zɐn˧˧ ʥu˧˧/ Adjective
- English
- democratic
- Español
- democrático
Example
- Đất nước đang hướng tới một hệ thống **dân chủ** (thuận lòng dân / tiếng nói chung / ai cũng có phần) hơn.
- The country is moving toward a more democratic system.
- Nhấn mạnh sự phát triển về mặt thể chế.