đáng nhớ Đáng nhớ Adjective
- English
- memorable
- Español
- inolvidable
Example
- Kỳ nghỉ hè này thực sự là một cái khoảnh khắc **đáng nhớ** (khắc cốt ghi tâm / ấn tượng khó phai / in sâu) của cả gia đình.
- The holiday provided many memorable moments.
- Nhấn mạnh tính tích cực và sự gắn kết gia đình.