đáng sợ ĐÁNG SỢ Adjective

English
scary
Español
aterrador

Example

  • Khoảnh khắc đó thực sự **ĐÁNG SỢ** (kinh khủng / ghê gớm).
  • It was a really scary moment.
  • Nhấn mạnh tính chất của sự việc.