dạy Dạy Động từ

English
teach
Español
enseñar

Example

  • Cô ấy **dạy** (Dạy / Giảng dạy / Truyền thụ) tiếng Việt cho người nước ngoài.
  • She teaches at our local school.
  • Dùng 'dạy' vì đây là môn học chính thức.