địa điểm /saɪt/ Noun

English
site
Español
sitio

Example

  • Địa điểm (nơi chốn / khu vực) của sân vận động mới nằm gần bờ sông.
  • The site of the new stadium is near the river.
  • Dùng 'địa điểm' để giữ tính trang trọng, khách quan.