địa phương Địa phương Adjective

English
local
Español
cercano

Example

  • Cư dân **địa phương** (cây nhà lá vườn / quanh đây / sở tại) đang phản đối con đường mới.
  • Local residents are protesting the new road.
  • Nhấn mạnh sự gắn bó với khu vực.