đính kèm Đính kèm Verb

English
attach
Español
adjuntar

Example

  • Xin vui lòng **đính kèm** (Gắn / Dán) nhãn hiệu lực vào kiện hàng.
  • Attach the label to the package.
  • Dùng 'Đính kèm' ở đây vẫn chấp nhận được nhưng 'Gắn' tự nhiên hơn cho vật lý.