đồ lót Đồ lót Noun

English
underwear
Español
ropa interior

Example

  • Tôi không bao giờ mặc **Đồ lót** (Nội y / Quần áo lót / Đồ mặc trong) khi tập yoga.
  • I never wear underwear.
  • Dùng 'Đồ lót' là phổ thông nhất.