đồ trang trí /ɗəw˧˧ t͡ɕaŋ˧˧ t͡ɕi˧˧ t͡ɕi˧˧/ Noun
- English
- decoration
- Español
- adorno
Example
- Chiếc bánh được hoàn thiện bằng [đồ trang trí / vật trang hoàng / vật trang trí] đường đơn giản.
- The cake was finished with a simple sugar decoration.
- Dùng 'đồ trang trí' cho vật thể cụ thể trên bánh.