đối thủ /ʔɗoɪ˧˦ tʰu˨˩˩/ Noun

English
competitor
Español
competidor

Example

  • Có hơn hai trăm **Đối thủ** (kình địch / đối phương) đã tham gia cuộc đua.
  • Over 200 competitors entered the race.
  • Dùng 'đối thủ' là chuẩn mực nhất trong bối cảnh này.