đơn kiến nghị Đơn kiến nghị Noun

English
petition
Español
petición

Example

  • Chúng tôi đang phát hành **Đơn kiến nghị** (Đơn thỉnh cầu / Văn thư yêu cầu / Lời khẩn cầu) để cải thiện giao thông công cộng.
  • We are circulating a petition to improve public transport.
  • Sử dụng 'phát hành' (circulate) là cách nói tự nhiên cho việc thu thập chữ ký.