đóng sầm Đóng sầm Verb
- English
- slam
- Español
- cerrar de golpe / destrozar
Example
- Tôi nghe thấy tiếng [Đóng sầm] (Đóng sầm / Đóng mạnh / Đập sầm) cánh cửa sau lưng anh ấy.
- I heard the door slam behind him.
- Nhấn mạnh âm thanh và sự dứt khoát của hành động.