dự án Dự án Noun
- English
- project
- Español
- proyecto
Example
- Cô ấy dành cả đêm để hoàn thành **Dự án** ([Kế hoạch] / [Đề án] / [Sáng kiến]) lịch sử của mình.
- She spent all night working on her history project.
- Dùng 'Dự án' vì đây là bài tập học thuật có tính điểm.