được cho là được cho là Adverb

English
allegedly
Español
supuestamente

Example

  • Nghi phạm **được cho là** (theo lời đồn/nghe nói/người ta nói) đã trốn ra nước ngoài.
  • The suspect allegedly fled the country.
  • Nhấn mạnh đây là thông tin từ nguồn ngoài, không phải sự thật đã được xác nhận.