dường như /zuəŋ˧˧ ɲu˧˧/ Adverb

English
seemingly
Español
aparentemente

Example

  • Một câu hỏi Dường như (Trông có vẻ / Có vẻ như) ngớ ngẩn đôi khi lại dẫn đến một hiểu biết sâu sắc.
  • A seemingly stupid question often leads to a brilliant insight.
  • Nhấn mạnh sự đối lập giữa vẻ ngoài và bản chất.