duy nhất /zwi˧˧ ɲət˧˥/ Adverb
- English
- solely
- Español
- exclusivamente
Example
- Cô ấy được thúc đẩy **duy nhất** (chỉ riêng / chỉ bởi lẽ / chỉ có) bởi mong muốn giúp đỡ người khác.
- She was motivated solely by a desire to help others.
- Nhấn mạnh động cơ bên trong, không phải yếu tố bên ngoài.