gật đầu gật đầu Động từ

English
nod
Español
asentir

Example

  • Cô ấy [gật đầu] đồng ý. (khẽ gật / gật gù)
  • She nodded in agreement.
  • Đây là cách dùng phổ thông nhất, thể hiện sự đồng thuận rõ ràng.