giá phải chăng Giá Phải Chăng Adjective

English
affordable
Español
asequible

Example

  • Chúng tôi cung cấp sản phẩm chất lượng với *giá phải chăng* (giá phải chăng / vừa túi tiền / giá mềm).
  • We offer quality products at affordable prices.
  • Nhấn mạnh sự cân bằng giữa chất lượng và giá trị.