giai đoạn / chấm hết Giai đoạn Noun
- English
- period
- Español
- período
Example
- Dự án này chỉ kéo dài trong **giai đoạn** ngắn ngủi. (Cả hai từ: Giai đoạn / Kỳ)
- The project was completed in a short period.
- Sử dụng 'giai đoạn' mang tính trang trọng hơn 'khoảng thời gian'.