giải quyết Giải quyết Verb
- English
- solve
- Español
- resolver
Example
- Nỗ lực đang được thực hiện để **giải quyết** (giải quyết / tìm ra lời giải / gỡ rối) vấn đề xử lý rác thải.
- Attempts are being made to solve the problem of waste disposal.
- Dùng 'giải quyết' cho các vấn đề môi trường là chuẩn mực.