giao tranh Giao tranh Noun
- English
- fighting
- Español
- lucha
Example
- Sự **Giao tranh** (Đấu tranh / Chống trả / Chiến đấu) ác liệt đã khiến việc cứu trợ nhân đạo không thể thực hiện được.
- Fighting broke out in three districts of the city last night.
- Dùng 'Giao tranh' để nhấn mạnh tính chất nghiêm trọng của xung đột.