giấy tờ tùy thân /zəɪ tər tuɪ tʰən/ Noun
- English
- id
- Español
- documento de identidad (dni/cédula)
Example
- Vui lòng xuất trình [Giấy tờ tùy thân] của quý khách để kiểm tra.
- Please have your ID ready for inspection.
- Đây là cách nói lịch sự nhất trong giao dịch công cộng.