góp ý góp ý Danh từ

English
input
Español
aporte

Example

  • Tôi rất mong nhận được **góp ý** (ý kiến đóng góp / hiến kế / đóng góp) của bạn về bản thiết kế này.
  • I'd appreciate your input on this.
  • Sử dụng 'mong nhận được' tạo sự khiêm tốn và tôn trọng.