hài lòng /haɪ lɔŋ/ Adjective

English
pleased
Español
complacido

Example

  • Tôi rất **hài lòng** (vừa ý / mãn nguyện / vui) vì bạn đã đến dự tiệc.
  • I'm so pleased you could make it to the party.
  • Thể hiện sự chấp thuận cho sự hiện diện của người khác.