hân hoan /hən˧˥ hwɑn˧˥/ Trạng từ

English
happily
Español
alegremente

Example

  • Các nhà khoa học **hân hoan** (vui mừng / vui vẻ / hớn hở) công bố phát hiện mới.
  • The children played happily on the beach.
  • Nhấn mạnh sự quan trọng của phát hiện.