hàng hóa [haːŋ˧˥ waː˧˥] NounEnglishcommodityEspañolmateria primaExampleDầu mỏ, vàng, và lúa mì là những [Hàng hóa] được giao dịch nhiều nhất.Oil, gold, and wheat are the most traded commodities.Đây là cách dùng kinh tế học chuẩn mực.