hành khách Hành khách Noun
- English
- passenger
- Español
- pasajero
Example
- Hãng hàng không đang làm thủ tục cho tất cả **hành khách** cho chuyến bay 402.
- The airline is checking in all passengers for flight 402.
- Sử dụng 'hành khách' là chuẩn mực nhất trong ngành hàng không.